Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このホテルでは
9時
きゅうじ
までにチェックアウトしなければならない。
Ở khách sạn này bạn phải trả phòng trước 9 giờ sáng.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
ホテル
khách sạn
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
チェックアウト
trả phòng
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ