Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このホテル、そんなに
良
よ
くないのに、なんでこんなに
高
たか
いの?
Khách sạn này không tốt lắm, sao lại đắt thế nhỉ?
Từ vựng:
此の
この
này
ホテル
khách sạn
そんな
như vậy; loại đó
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
高
Cao
cao; đắt