Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このペンとあのペンではどちらが
長
なが
いですか。
Cây bút này và cây bút kia, cái nào dài hơn?
Từ vựng:
此の
この
này
ペン
bút
あの
này; ừm
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp