Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このプロジェクトにはたっぷり
時間
じかん
をかけましょう。
Chúng ta hãy dành nhiều thời gian cho dự án này.
Từ vựng:
此の
この
này
プロジェクト
dự án
たっぷり
dồi dào; phong phú
時間
じかん
thời gian
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian