Dịch nghĩa:

Loại nhựa này không bị hư hại do lửa.

Hán tự:

Hỏa lửa
Tổn thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
Thương vết thương; tổn thương
Thụ nhận; trải qua