Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このフライパンのとっては持もちやすい。
Tay cầm của cái chảo này rất dễ cầm.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

V やすい (〜yasui)

Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
フライパン
chảo rán
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật