Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このフォントじゃぁ、
漢字
かんじ
読
よ
めないよ。
Với font này, không đọc được chữ Hán đâu.
Từ vựng:
此の
この
này
フォント
phông chữ
漢字
かんじ
kanji; chữ Hán
読める
よめる
Có thể đọc
Hán tự:
漢
Hán
Trung Quốc
字
Tự
chữ; từ
読
Độc
đọc