Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このファイルを
削除
さくじょ
するには、どうすればいいですか?
Làm thế nào để xóa tệp này?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
ファイル
tập tài liệu
削除
さくじょ
xóa; loại bỏ; xóa bỏ; gạch bỏ
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
削
Tước
bào; mài; gọt
除
Trừ
loại bỏ; trừ