Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このピーラー、
持
も
ちやすいし
切
き
れ
味
あじ
もいいよ。
Cái gọt này cầm dễ và cắt rất tốt.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
ピーラー
dao bào
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
切れ味
きれあじ
sắc bén; khả năng cắt
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ
切
Thiết
cắt; sắc bén
味
Vị
hương vị; vị