Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このビーチパラソルは、トムから
借
か
りたんだ。
Cái ô này tôi mượn của Tom.
Từ vựng:
此の
この
này
ビーチパラソル
ô che nắng bãi biển; dù bãi biển
借りる
かりる
mượn
Hán tự:
借
Tá
mượn