ビーチパラソル
ビーチ・パラソル
Danh từ chung
ô che nắng bãi biển; dù bãi biển
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このビーチパラソルは、トムから借りたんだ。
Cái ô này tôi mượn của Tom.