Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このパンはオーブンから出だしてきたばかりです。
Chiếc bánh này vừa được lấy ra từ lò.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Vたばかり (〜tabakari)

Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
オーブン
lò nướng
出す
だす
lấy ra; đưa ra

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật