Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このパズルは
明日
あした
までに
仕上
しあ
がるでしょう。
Cái puzzle này sẽ hoàn thành vào ngày mai.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
パズル
câu đố
明日
あした
ngày mai
仕上がる
しあがる
hoàn thành; kết thúc
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
仕
Sĩ
phục vụ; làm
上
Thượng
trên