Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このバラの
花
はな
びらはとても
柔
やわ
らかい。
Cánh hoa hồng này rất mềm.
Từ vựng:
此の
この
này
花びら
はなびら
cánh hoa
迚も
とても
rất; cực kỳ
柔らかい
やわらかい
mềm; dịu; dẻo; linh hoạt
Hán tự:
花
Hoa
hoa
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng