Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このバッグは4キロの
重量
じゅうりょう
オーバーです。
Chiếc túi này nặng quá 4 kg.
Từ vựng:
此の
この
này
バッグ
túi
キロ
kilo-; 1000
重量
じゅうりょう
trọng lượng
オーバー
áo khoác
Hán tự:
重
Trọng
nặng; quan trọng
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán