Dịch nghĩa:
このバスに乗ると、その村に行けるよ。
Nếu lên xe buýt này, bạn có thể đến làng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
村
Thôn
làng; thị trấn
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng