Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このノートパソコンは
薄
うす
くて
軽
かる
いです。
Chiếc laptop này mỏng và nhẹ.
Từ vựng:
此の
この
này
ノートパソコン
máy tính xách tay
薄い
うすい
mỏng
軽い
かるい
nhẹ (tức là không nặng); cảm giác nhẹ (tức là ít kháng cự, di chuyển dễ dàng)
Hán tự:
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng