Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このネクタイはあなたのシャツにとても
似合
にあ
いますよ。
Chiếc cà vạt này rất hợp với áo sơ mi của bạn.
Từ vựng:
此の
この
này
ネクタイ
cà vạt
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
迚も
とても
rất; cực kỳ
似合う
にあう
hợp; xứng
Hán tự:
似
Tự
giống; tương tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1