Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このナイフはパンを薄切うすぎりにするのにちょうどよい。
Con dao này rất thích hợp để cắt bánh mì mỏng.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
ナイフ
dao
薄切り
うすぎり
lát mỏng; cắt lát mỏng
為る
する
làm
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

薄
Bạc pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật