Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このデータには
今
いま
や
何
なに
の
価値
かち
もない。
Dữ liệu này bây giờ không còn giá trị gì nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
データ
dữ liệu
今
いま
bây giờ
何
なん
gì
価値
かち
giá trị; công lao
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
何
Hà
gì
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị