Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテーブルは
表面
ひょうめん
がツルツルなんだ。
Bề mặt của cái bàn này rất trơn.
Từ vựng:
此の
この
này
テーブル
bàn
表面
ひょうめん
bề mặt; mặt
Hán tự:
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt