Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテーブルなら
6人
ろくにん
は
掛
か
けられます。
Cái bàn này có thể chỗ cho sáu người.
Từ vựng:
此の
この
này
テーブル
bàn
掛ける
かける
treo lên
Hán tự:
人
Nhân
người
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ