Dịch nghĩa:

Chiếc tivi này được bảo hành hai năm.

Hán tự:

Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Gian khoảng cách; không gian
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Chướng cản trở
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm