Dịch nghĩa:
このソファーは少しも座り心地がよくない。
Cái ghế sofa này không hề thoải mái khi ngồi.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất