Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このセーター、
首
くび
のところがチクチクする。
Cái áo len này làm cổ tôi ngứa.
Từ vựng:
此の
この
này
セーター
áo len
首
くび
cổ
チクチク
châm chích
為る
する
làm
Hán tự:
首
Thủ
cổ; bài hát