Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスープはとてもおいしいですね。
Món súp này rất ngon nhỉ.
Từ vựng:
此の
この
này
スープ
súp (kiểu Tây)
迚も
とても
rất; cực kỳ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn