Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスーツケースから
目
め
を
離
はな
さないでいなさい。
Đừng rời mắt khỏi vali này.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
スーツケース
vali
目
め
mắt; nhãn cầu
離す
はなす
tách ra; chia ra; phân chia; giữ riêng
為さる
なさる
làm
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề