Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このステレオの
修理
しゅうり
にいくらかかりますか。
Chi phí sửa cái dàn âm thanh này là bao nhiêu?
Từ vựng:
此の
この
này
ステレオ
âm thanh stereo
修理
しゅうり
sửa chữa; bảo trì
幾ら
いくら
bao nhiêu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật