Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスカートは
体
からだ
にちょうどよくあう。
Chiếc váy này vừa vặn với cơ thể tôi.
Từ vựng:
此の
この
này
スカート
váy
体
からだ
cơ thể
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
Hán tự:
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh