Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このスカートはすぐ上あがってくるので嫌きらいだ。
Tôi ghét chiếc váy này vì nó cứ bị kéo lên.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
スカート
váy
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
嫌い
きらい
ghét; không thích

Hán tự:

上
Thượng trên
嫌
Hiềm không thích; ghét; căm ghét

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật