Dịch nghĩa:
このジャムの瓶、ふたが固くて開かないよ。
Cái lọ mứt này, nắp cứng quá không mở ra được.
Từ vựng:
Hán tự:
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
開
Khai
mở; mở ra