Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このジャケットの
色
いろ
違
ちが
いはありますか。
Có màu khác của chiếc áo khoác này không?
Từ vựng:
此の
この
này
ジャケット
áo khoác
色違い
いろちがい
khác biệt về màu sắc; có màu khác
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
色
Sắc
màu sắc
違
Vi
khác biệt; khác