Dịch nghĩa:
このシンボルは強さと高潔さを表す。
Biểu tượng này đại diện cho sức mạnh và sự cao thượng.
Từ vựng:
Hán tự:
強
mạnh mẽ
高
Cao
cao; đắt
潔
Khiết
trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ