Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このシャツ、マジでアイロンかけないと。
Cái áo này, phải là ủi ngay thật đấy.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
アイロン
bàn là