Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このサイズだと
私
わたし
には
大
おお
きすぎますね。
Cái cỡ này quá lớn đối với tôi.
Từ vựng:
此の
この
này
サイズ
kích thước
私
わたくし
tôi
大きい
おおきい
to
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to