Dịch nghĩa:
このコンピューターは多くの仕事に対処できる。
Chiếc máy tính này có thể xử lý nhiều công việc.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
処
Xứ
xử lý; quản lý