Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このカメラ、ピントが
合
あ
わせにくいんだ。
Cái máy ảnh này khó lấy nét quá.
Ngữ pháp:
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
カメラ
máy ảnh
ピント
tiêu điểm
合わせる
あわせる
phù hợp (nhịp điệu, tốc độ, v.v.)
Hán tự:
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1