Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このカバンは
外側
そとがわ
にポケットがあります。
Chiếc túi này có túi ngoài.
Từ vựng:
此の
この
này
鞄
かばん
túi; cặp
外側
そとがわ
bên ngoài
ポケット
túi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc