Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このオートバイがいくらか、
私
わたし
は
知
し
りません。
Tôi không biết chiếc xe máy này giá bao nhiêu.
Từ vựng:
此の
この
này
オートバイ
xe máy; mô tô
幾ら
いくら
bao nhiêu
私
わたくし
tôi
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
知
Tri
biết; trí tuệ