Dịch nghĩa:
このオフィスには有能な人がいっぱいいる。
Văn phòng này có nhiều người giỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
有
Hữu
sở hữu; có
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
人
Nhân
người