Dịch nghĩa:
このアパート、家賃がめちゃ高いんだ。
Căn hộ này, tiền thuê nhà đắt quá.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
高
Cao
cao; đắt