Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このアドレスのところに
行
い
ってください。
Xin vui lòng đến địa chỉ này.
Từ vựng:
此の
この
này
アドレス
địa chỉ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng