Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このやり方かたを教おしえてくれたのはトムだった。
Người dạy tôi cách này là Tom.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

方
Phương hướng; người; lựa chọn
教
Giáo giáo dục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật