Dịch nghĩa:
このふたを取るのを手伝ってください。
Xin hãy giúp tôi lấy cái nắp này ra.
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống