Dịch nghĩa:
このだだっ広い家に、妻と二人で住んでます。
Tôi và vợ sống trong ngôi nhà rộng lớn này chỉ có hai người.
Từ vựng:
Hán tự:
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
住
Trụ
cư trú; sống