Dịch nghĩa:
このかたに命があった。この命は人の光であった。
Ngài này có sự sống, và sự sống ấy là ánh sáng của loài người.
Từ vựng:
Hán tự:
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
人
Nhân
người
光
Quang
tia sáng; ánh sáng