Dịch nghĩa:
このお話の教訓は理解できましたか?
Bạn đã hiểu bài học từ câu chuyện này chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
教
Giáo
giáo dục
訓
Huấn
hướng dẫn; cách đọc chữ Nhật; giải thích; đọc
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết