Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このお
肉
にく
をもうすこし
焼
や
いてくださいませんか。
Bạn có thể nướng thêm một chút thịt này được không?
Ngữ pháp:
V て くださいませんか (V-te kudasaimasen ka)
Yêu cầu lịch sự khi nhờ ai đó giúp đỡ.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
肉
にく
thịt
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
焼く
やく
đốt
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
肉
Nhục
thịt
焼
Thiêu
nướng; đốt