Dịch nghĩa:
このお店が僕らの近くにあって嬉しいな。
Tôi rất vui vì cửa hàng này gần nhà chúng tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
嬉
Hi
vui mừng