Dịch nghĩa:
このあたりには、あまり高い建物がありません。
Ở khu vực này không có nhiều tòa nhà cao.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề